in earnest

in earnest

She began her research in earnest after receiving the grant.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách nghiêm túc, thực sự: "in earnest" diễn tả hành động được thực hiện với sự nghiêm túc, chân thành, hoặc với quyết tâm cao độ, không còn đùa cợt hay hời hợt.
    • Một cách quyết liệt, mạnh mẽ: Cụm từ này cũng có thể chỉ một hành động bắt đầu hoặc diễn ra với cường độ cao, thể hiện sự tập trung nỗ lực thực sự.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He started studying snakes in earnest. (Anh ấy bắt đầu nghiên cứu về rắn một cách nghiêm túc.)
    • She talked earnestly with his sons about their future. ( ấy nói chuyện nghiêm túc với các con trai của mình về tương lai của chúng.)
    • The rain began to fall in earnest, soaking everyone. (Mưa bắt đầu rơi mạnh, làm ướt hết mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in earnest" thường được dùng trong ngữ cảnh một hoạt động hoặc quá trình bắt đầu với sự quyết tâm hoặc cường độ cao hơn trước.

    • After months of planning, the project got underway in earnest. (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, dự án bắt đầu được triển khai một cách quyết liệt.)
  • Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa "một cách chân thành" trong các cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

    • We need to discuss this matter in earnest. (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này một cách chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Earnest (tính từ): nghiêm túc, chân thành.
    • He is an earnest young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ nghiêm túc.)
  • Earnestness (danh từ): sự nghiêm túc, sự chân thành.
    • She spoke with great earnestness. ( ấy nói với sự nghiêm túc lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Seriously: một cách nghiêm túc.
  • Sincerely: một cách chân thành.
  • Wholeheartedly: một cách hết lòng.
  • Intensely: một cách mãnh liệt.
Các cụm từ liên quan
  • Begin in earnest: bắt đầu một cách nghiêm túc/quyết liệt.

    • Work on the new building began in earnest last week. (Công việc xây dựng tòa nhà mới bắt đầu một cách quyết liệt vào tuần trước.)
  • Take something in earnest: coi trọng điều đó.

    • You should take his advice in earnest. (Bạn nên coi trọng lời khuyên của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • In dead earnest: rất nghiêm túc, không hề đùa.
    • When he said he would quit, he was in dead earnest. (Khi anh ấy nói sẽ nghỉ việc, anh ấy hoàn toàn nghiêm túc.)